Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "độ sáng" (1)
độ sáng
Tiếng Anh
Danh từbrightness
Độ sáng SDR của màn hình là 1.000 nit.
The screen's SDR brightness is 1,000 nits.
Từ liên quan "độ sáng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "độ sáng" (1)
Độ sáng SDR của màn hình là 1.000 nit.
The screen's SDR brightness is 1,000 nits.
